Sli là lối hát đối đáp của người Nùng, thường do hai người cùng giới hát chung hai bè, đối với một cặp hay một nhóm bên giới kia; lượn là lối hát giao duyên của người Tày, lời thơ dài, giai điệu mềm; còn phong slư là thư tình viết bằng thơ, người ta gửi cho nhau rồi đọc, ngâm. Cả ba không cần nhạc cụ, sống ở chợ phiên, đám cưới, nhà mới, hội xuân — bất cứ chỗ nào trai gái, khách và chủ gặp nhau.
Ở Trùng Khánh, nơi người Nùng và người Tày ở xen, hai lối hát này từng có mặt trong mọi cuộc vui. Nay người hát giỏi phần lớn đã cao tuổi, nhưng các câu lạc bộ dân ca vẫn dạy lại. Bài này giải thích cách hát, dịp hát và cách nghe cho ra, để bạn không bỏ lỡ khi gặp một cuộc hát đối thật.
Sli của người Nùng: hai giọng quấn vào nhau
Điều làm Sli khác các lối hát khác là hát hai bè: hai người cùng phía hát một câu, một người giữ giọng cao, một người giữ giọng thấp hơn, hai giọng quấn lấy nhau tạo nên âm thanh vang và ngân. Bên kia nghe xong thì đáp lại bằng một câu khác, cũng hai bè. Cứ thế cuộc hát kéo dài hàng giờ, có khi suốt đêm.
Lời Sli là thơ bảy chữ, giàu hình ảnh: cây, hoa, chim, sông, núi được dùng để nói chuyện người. Một câu hỏi thăm quê quán có thể được ví với câu hỏi con chim từ rừng nào bay đến. Người hát giỏi phải ứng khẩu được: nghe câu bên kia, tìm ý, tìm vần đáp lại cho khéo, không lặp ý, không thô.
Người Nùng ở các nhóm khác nhau có các làn điệu Sli khác nhau, và tên gọi làn điệu thường gắn với tên nhóm. Ở Cao Bằng, Sli của các nhóm Nùng được nhắc nhiều trong các liên hoan dân ca. Người mới nghe không cần phân biệt làn điệu; chỉ cần để ý cách hai giọng hoà với nhau là đủ thấy cái hay.
Lượn của người Tày: lời dài, giọng mềm
Lượn là tên chung cho nhiều làn điệu hát giao duyên của người Tày. Mỗi vùng có những làn điệu riêng, và ở Cao Bằng hay được nhắc tới lượn "Nàng ơi" với tiếng gọi "nàng ơi" lặp lại ở đầu, cuối câu. Lượn thường do một người hát đáp một người, giọng đơn, giai điệu mềm, ngân dài, lời rất dài.
Một cuộc lượn đầy đủ xưa có trình tự: chào hỏi, mời trầu, hỏi thăm, tỏ tình, thề hẹn, chia tay. Mỗi chặng có những bài quen mà người hát thuộc lòng, xen với lời ứng tác. Vì lời dài, nhiều bài lượn được chép lại trong sách chữ Nôm Tày để người sau học theo.
Lượn còn được hát trong đám cưới, gọi là hát quan làng hay hát đón dâu, khi đoàn nhà trai và nhà gái đối đáp ở cổng, ở chân cầu thang, ở mâm rượu. Đó là dịp bạn dễ gặp lượn thật nhất ngày nay.
Phong slư: thư tình bằng thơ
Phong slư (nghĩa nôm là "phong thư") là thư tình viết bằng thơ, chủ yếu thơ bảy chữ, bằng chữ Nôm Tày, của người Tày và người Nùng. Xưa, trai gái ở các bản xa nhau, ít dịp gặp, gửi thư cho nhau qua người quen, qua phiên chợ. Lá thư có khi được gấp kỹ, gài kèm khăn, kèm quà nhỏ. Người nhận đọc thầm, hoặc ngâm cho bạn thân nghe, rồi viết thư đáp lại.
Lời phong slư có nhiều cung bậc: nhớ nhung, trách móc nhẹ, khen ngợi, hẹn ước, cả buồn bã khi duyên không thành. Ngôn ngữ đầy hình ảnh, dùng cảnh vật của vùng núi đá — đồi, suối, hoa, trăng — để nói thay tình cảm. Một số bản phong slư đã được sưu tầm, dịch ra tiếng Việt và in thành sách, giúp người đọc nay hiểu đời sống tình cảm của người vùng cao xưa.
Ngày nay điện thoại thay cho lá thư, nhưng một số câu lạc bộ dân ca ở Cao Bằng vẫn dàn dựng các tiết mục ngâm phong slư. Nghe một đoạn phong slư được ngâm chậm rãi, bạn sẽ hiểu vì sao người già trong bản vẫn nhắc về nó với giọng trìu mến.
Then, Sli, lượn, phong slư — đặt cạnh nhau
Bốn hình thức này hay bị gọi lẫn. Bảng dưới gom điểm khác cơ bản, theo nét chung của vùng Cao Bằng.
| Then | Sli | Lượn | Phong slư | |
|---|---|---|---|---|
| Của ai | Tày, Nùng (và Thái ở nơi khác) | Nùng | Tày | Tày, Nùng |
| Nhạc cụ | Đàn tính, xóc nhạc | Không | Không | Không |
| Cách hát | Một người hoặc nhóm, theo lễ | Hai bè, đối đáp | Đơn ca, đối đáp | Đọc, ngâm |
| Dịp | Lễ cầu an, mừng thọ, nhà mới | Chợ, cưới, hội | Cưới, hội, gặp gỡ | Gửi thư, ngâm khi gặp |
| Nội dung | Hành trình lễ, răn dạy | Giao duyên, hỏi đáp | Giao duyên, chào hỏi | Tình cảm riêng |
Ranh giới thực tế không tuyệt đối: người hát Sli giỏi thường hát được cả lượn, nhiều bài lượn dùng lời phong slư, và ở các cuộc vui, người ta chuyển từ lối này sang lối kia rất tự nhiên.
Một cách nhớ đơn giản: có đàn tính là Then; hai giọng hoà nhau là Sli; một giọng ngân dài kể chuyện tình là lượn; còn có tờ giấy trên tay để đọc ngâm là phong slư. Cách nhớ này chưa đủ với nhà nghiên cứu, nhưng đủ để người mới nghe không gọi nhầm trước mặt nghệ nhân.
Lời hát nói gì: thiên nhiên làm tiếng nói của tình cảm
Người ngoài nghe lời Sli, lượn dịch ra tiếng Việt thường ngạc nhiên vì lời rất giàu hình ảnh mà ít khi nói thẳng. Người hát không nói "anh nhớ em" mà nói chuyện con chim tìm cây đậu, dòng suối tìm về sông, cây dẻ đợi mùa ra quả. Người nghe phải hiểu ẩn ý, và chính việc đoán ý, đáp ý là cái thú của cuộc hát. Cảnh vật trong lời hát là cảnh vật quen thuộc của vùng núi đá: ruộng bậc thang, nương ngô, con đường mòn qua đèo, phiên chợ, dòng nước chảy qua bản.
Bên cạnh giao duyên, lời hát còn hỏi thăm quê quán, gia cảnh, khen chủ nhà, chúc nhà mới vững, chúc đôi trẻ hoà thuận, nhắc chuyện làm ăn chăm chỉ. Có những câu đối mang tính đố, bên kia phải giải được mới đáp tiếp; có những câu trêu nhau dí dỏm khiến cả đám đông bật cười. Người hát giỏi biết chuyển giọng từ trang trọng sang vui vẻ đúng lúc.
Muốn hiểu lời, cách tốt nhất là đọc các tuyển tập dân ca có bản dịch, rồi nghe lại bản ghi. Dịch sát chữ thường làm mất vần, mất hình ảnh; các bản dịch tốt thường kèm chú thích về ý ngầm của từng hình ảnh.
Hát ở đâu, khi nào: chợ phiên, đám cưới, đêm hội
Xưa, chợ phiên là sân khấu lớn nhất của Sli và lượn. Họp chợ xong, trai gái các bản tụ lại ở bãi đất gần chợ, bên gốc cây, hát đối đến chiều. Nhiều đôi quen nhau từ những cuộc hát như thế. Nay cảnh này hiếm hơn nhiều; chợ chủ yếu là buôn bán, người ta về sớm.
Đám cưới vẫn là dịp chắc chắn nhất để nghe hát đối. Ở nhiều đám cưới Tày – Nùng vùng này, đoàn đón dâu có người hát giỏi đi cùng, đối đáp với nhà gái ở từng chặng — có khi phải hát thắng mới được vào nhà. Lời đối đáp vừa trang trọng vừa vui, ai đứng xem cũng cười.
Các dịp khác: mừng nhà mới, mừng thọ, hội xuân, lễ hội Lồng tồng, đêm giao lưu văn nghệ giữa các xóm. Nếu bạn ở homestay, có thể hỏi chủ nhà xem trong bản có ai hát Sli, lượn và có buổi sinh hoạt câu lạc bộ nào không.
Nghe cho ra một cuộc hát đối
Đừng chỉ nghe giai điệu, hãy hỏi lời. Cái hay của hát đối nằm ở lời ứng khẩu. Nhờ người ngồi cạnh dịch nhỏ vài câu, bạn sẽ thấy ngay sự dí dỏm, khéo léo của người hát.
Để ý lượt đối. Bên này hát xong, bên kia mới đáp. Chen ngang hay vỗ tay giữa câu làm người hát mất mạch.
Chú ý hai bè ở Sli. Nghe kỹ giọng cao và giọng thấp đan nhau. Hai người hát quen nhau lâu năm hoà giọng rất khít, đó là thứ được đánh giá cao.
Ghi âm thì xin phép trước. Nhiều người vui lòng cho ghi lại, nhưng hỏi trước là phép lịch sự, và nếu ghi được, hãy gửi lại cho gia đình người hát một bản.
Đừng yêu cầu hát "bài hay nhất". Hát đối phụ thuộc vào bên đối. Ngồi nghe trọn một cuộc hát mới thấy hết cái hay, hơn là xin một bài riêng lẻ.
Vì sao lối hát đối đáp thưa dần, và ai đang giữ
Hát đối đáp cần ba thứ: người biết hát, người biết đối, và dịp để hát. Cả ba đều thưa dần. Thanh niên đi làm xa, ít thời gian tụ họp; trai gái quen nhau qua điện thoại chứ không qua hát chợ; người còn ứng khẩu giỏi phần nhiều đã ngoài sáu mươi.
Bù lại, các câu lạc bộ dân ca ở xã, các lớp học ngoại khoá ở trường, các cuộc thi hát dân ca do ngành văn hoá tổ chức đã giúp nhiều người trẻ học lại Sli, lượn. Nhiều làn điệu được ghi âm, ghi hình, có bản đã đưa lên các kênh trực tuyến của địa phương. Không còn là lối giao duyên tự nhiên như xưa, nhưng Sli và lượn vẫn có người hát.
Nếu bạn là người con Trùng Khánh đi xa, một việc nhỏ có ích là ghi âm ông bà, cha mẹ hát những bài còn nhớ, chép lại lời kèm nghĩa. Những bản ghi gia đình như vậy, góp lại, có thể quý hơn nhiều so với một tiết mục sân khấu.
Dạy lại cho lớp trẻ: kinh nghiệm từ các câu lạc bộ
Những nơi dạy hát dân ca bền thường có chung vài điểm. Thứ nhất, người dạy là nghệ nhân trong bản, hát bằng tiếng mẹ đẻ, dạy bằng cách hát mẫu từng câu cho người học hát theo, chứ không dạy qua bản nhạc ký âm. Thứ hai, có dịp để hát thật: câu lạc bộ được mời hát ở đám cưới, lễ mừng nhà mới, hội xuân, chứ không chỉ tập để thi. Thứ ba, người học được khuyến khích ghi chép lời, ghi âm lại để tự tập ở nhà.
Khó khăn quen thuộc là người trẻ hiểu tiếng mẹ đẻ chưa đủ sâu để ứng khẩu, nên chỉ học thuộc được các bài có sẵn. Một số câu lạc bộ giải quyết bằng cách cho người học đối đáp với người già trước, nghe cách người già chọn ý, chọn vần, rồi tập đối với nhau.
Nếu bạn là giáo viên, cán bộ văn hoá mới về vùng, việc đầu tiên nên làm là tìm hiểu xem trong xã ai còn hát giỏi và mời họ cùng tham gia. Một chương trình dạy dân ca không có nghệ nhân địa phương thì dễ thành một tiết mục văn nghệ thuần tuý, thiếu chất của bản.
Câu hỏi thường gặp
Sli và lượn khác nhau dễ nhận nhất ở điểm nào?
Sli của người Nùng thường hát hai bè, hai giọng cao thấp cùng hát một câu; lượn của người Tày phần lớn là giọng đơn, ngân dài. Nghe một lúc là phân biệt được. Tuy vậy, người hát giỏi ở vùng có cả Tày lẫn Nùng thường biết cả hai.
Có thể học hát Sli khi không phải người Nùng không?
Có. Các câu lạc bộ dân ca thường vui khi có người muốn học. Bạn cần học tiếng Nùng ở mức cơ bản để hát đúng dấu, và tập hát bè với một người hát giọng kia. Phần khó nhất là ứng khẩu lời đối, cần nhiều năm.
Phong slư còn được viết ngày nay không?
Rất ít người còn viết phong slư để gửi thật. Nhưng các bài phong slư cổ được sưu tầm, dịch và in sách, một số tiết mục ngâm phong slư vẫn được dàn dựng. Người cao tuổi biết chữ Nôm Tày đôi khi còn giữ những lá thư cũ của gia đình.
Đi đám cưới Tày – Nùng có phải tham gia hát đối không?
Không bắt buộc. Việc hát đối thường do người được hai họ chọn, hát giỏi và thuộc lệ. Khách mời chỉ cần vui vẻ xem, cổ vũ đúng lúc. Nếu được mời hát vài câu, có thể hát một bài tiếng Việt quen thuộc, mọi người đều thông cảm.
Ở đâu có tư liệu để nghe Sli, lượn chuẩn?
Các bản ghi của ngành văn hoá tỉnh Cao Bằng, các chương trình dân ca của đài truyền hình địa phương và tuyển tập dân ca Tày – Nùng do các nhà nghiên cứu sưu tầm là nguồn đáng tin. Nghe trực tiếp nghệ nhân trong bản vẫn là tốt nhất.
Hát đối có quy định gì về lời lẽ không?
Không có luật thành văn, nhưng có lệ: lời phải khéo, ý nhị, không thô tục, không xúc phạm bên kia, không nhắc chuyện riêng làm người ta ngượng. Người hát giỏi được quý vì vừa thắng được bên đối vừa giữ được hoà khí.