Một đám cưới Tày – Nùng truyền thống ở vùng Trùng Khánh thường qua mấy bước chính: nhờ người mối dạm hỏi, xem ngày và thống nhất lễ vật, lễ ăn hỏi, lễ cưới với đoàn đón dâu do quan làng dẫn đầu — có hát đối đáp với nhà gái ở từng chặng — rồi lễ ra mắt tổ tiên nhà trai và lễ lại mặt nhà gái. Ngày nay nhiều bước được rút gọn, tiệc cưới có rạp, có loa đài, nhưng phần đón dâu với hát đối vẫn được nhiều gia đình giữ.
Bài này tả các bước theo nét chung của người Tày – Nùng ở Cao Bằng, giải thích vai trò từng người, và dặn khách mời — nhất là người từ nơi khác đến — nên ứng xử thế nào. Lệ của mỗi dòng họ, mỗi bản, mỗi nhóm Nùng có khác; điều gì không chắc hãy hỏi chính gia đình mời bạn.
Người mối và lễ dạm hỏi
Theo lệ xưa, việc cưới bắt đầu bằng người mối: một người có uy tín, khéo ăn nói, thường là người lớn tuổi có gia đình êm ấm, được nhà trai nhờ sang nhà gái ngỏ lời. Ngày nay trai gái tự tìm hiểu nhau là chính, nhưng nhiều gia đình vẫn nhờ người mối để việc qua lại giữa hai nhà đúng lệ, và để có người "đỡ lời" khi cần bàn chuyện tế nhị.
Lần dạm hỏi đầu tiên thường đơn giản: người mối mang chút lễ nhỏ, có khi chỉ là gà, rượu, bánh, sang nói chuyện. Nhà gái chưa trả lời ngay, hẹn dịp khác. Qua vài lần đi lại, hai bên tìm hiểu gia cảnh, họ hàng, và nếu thuận thì tiến tới bàn ngày cưới.
Ở bước này, người ta cũng hỏi han để chắc hai người không cùng một dòng họ gần theo cách tính của địa phương. Nhiều dòng họ Tày – Nùng giữ lệ không kết hôn trong cùng họ gần, và người lớn tuổi là người nhớ rõ nhất các nhánh họ trong vùng.
Một bước hay được nhắc là trao đổi ngày sinh tháng đẻ của đôi trẻ để người lớn hai họ chọn ngày lành. Đây là tục dân gian; nhiều gia đình trẻ hiện nay chỉ chọn ngày theo lịch nghỉ, lịch làm việc của hai bên, còn người lớn thì nhờ thầy cúng trong bản xem ngày giờ hợp. Mỗi nhà một cách.
Thống nhất lễ vật: chuyện hai họ bàn với nhau
Lễ vật cưới theo lệ xưa thường gồm thịt lợn, gà, rượu, gạo nếp, bánh, có nơi có vải, đồ trang sức bạc cho cô dâu. Số lượng và loại lễ vật do hai họ bàn, phụ thuộc gia cảnh và lệ của từng bản. Người mối là chỗ dựa của hai nhà ở bước này, giúp hai bên đi đến thoả thuận mà không ai mất mặt.
Ngày nay, lễ vật có xu hướng giản lược, nhiều nơi thay một phần lễ vật bằng tiền mừng, hoặc gộp ăn hỏi với cưới để đỡ tốn kém. Chính quyền và các đoàn thể ở nhiều xã vùng cao cũng vận động tổ chức cưới tiết kiệm, không thách cưới nặng. Bạn sẽ thấy những đám cưới vẫn giữ đầy đủ lễ, và những đám cưới rất gọn — cả hai đều bình thường.
Nếu bạn là người Kinh hoặc người nơi khác cưới vợ, lấy chồng người Tày – Nùng ở Trùng Khánh, nên nhờ người lớn hai bên và người mối bàn chuyện lễ, và nhờ một người trong họ nhà bên kia giải thích lệ. Đừng mang tư duy "lễ vật ở quê mình thế này" áp vào, vì dễ gây hiểu lầm.
Một điều cũng nên biết: trong nhiều gia đình Tày – Nùng, lễ vật cưới không chỉ là của nhà gái mà còn để chia cho họ hàng, làm cỗ mời bản làng. Vì thế việc bàn lễ là chuyện của cả họ chứ không riêng bố mẹ cô dâu. Hiểu điều này, bạn sẽ thấy vì sao có khi cả một nhóm người lớn ngồi bàn rất lâu về số gà, số rượu.
Ngày cưới: hành trình đón dâu
Một ngày đón dâu theo lệ truyền thống thường diễn ra như sau (có thể khác thứ tự, khác chi tiết tuỳ bản):
- Nhà trai chuẩn bị đoàn đón dâu: có quan làng (người dẫn đoàn, hát giỏi, thạo lệ), phù rể, người gánh lễ vật, có khi có người hát phụ.
- Đến cổng nhà gái: nhà gái thường chăng dây hoặc cử người chặn đường; quan làng phải hát xin mở cổng, nhà gái hát đáp, đố lại. Hát thoả mới được vào.
- Lên nhà, dâng lễ: lễ vật được bày lên, quan làng hát trình lễ, nhà gái kiểm nhận; nhà trai thắp hương báo với tổ tiên nhà gái.
- Ăn cỗ, hát mời rượu: hai họ ngồi mâm, hát đối đáp mời rượu, chúc tụng; có khi kéo dài đến khuya hoặc ngủ lại sáng hôm sau mới đón dâu, tuỳ lệ.
- Cô dâu chia tay tổ tiên, gia đình: cô dâu lạy bàn thờ, chào bố mẹ, rồi theo đoàn ra đi; ở nhiều nơi cô dâu cầm hoặc được che một chiếc ô.
- Về nhà trai: đoàn về, có lệ đón cô dâu ở cổng; cô dâu ra mắt tổ tiên, ra mắt họ nhà chồng.
- Tiệc cưới nhà trai: mời họ hàng, bản làng; tiếp tục hát, mời rượu.
Đi cùng đoàn đón dâu một lần, bạn sẽ thấy đám cưới Tày – Nùng giống một vở diễn dân gian sống, mà người diễn chính là quan làng và người hát của hai họ.
Quan làng: người dẫn đoàn, người hát, người giữ lệ
Quan làng (từ người Tày quen dùng) là người được nhà trai mời dẫn đoàn đón dâu. Người này phải thuộc lệ cưới, hát giỏi, ứng khẩu nhanh, uống rượu được mà không say, và có uy tín. Ở các chặng đón dâu, quan làng hát chào, hát xin mở cổng, hát trình lễ, hát cảm ơn, hát xin đón dâu; nhà gái có người hát đáp lại. Một quan làng giỏi có thể làm cả đoàn tự hào; một quan làng lúng túng có thể làm đoàn bị "giữ chân" lâu ở cổng.
Lời hát quan làng nhiều đoạn có sẵn, thuộc lòng, như lời chào, lời trình lễ; nhiều đoạn phải ứng khẩu theo tình huống: nhà gái đố gì, trêu gì thì đáp nấy. Người xem đứng quanh, cười rộ khi một câu đối khéo, vỗ tay khi quan làng "thắng" một lượt.
Ngày nay, số người làm được quan làng đúng nghĩa ít dần. Nhiều gia đình thay bằng người dẫn chương trình, hoặc mời người hát giỏi ở xã khác. Một số câu lạc bộ dân ca ở Cao Bằng đã dạy lại các bài hát đám cưới để lớp trẻ có thể đảm nhận vai này.
Người Nùng cũng có nghi thức hát đối đáp khi đón dâu, với lời và làn điệu riêng, thường dùng Sli. Ở những đám cưới giữa người Tày và người Nùng, có khi bạn nghe cả lượn lẫn Sli trong cùng một buổi.
Sau ngày cưới: ra mắt, lại mặt và những tục xưa
Sau ngày cưới, đôi vợ chồng trẻ thường về thăm nhà gái trong một vài ngày, gọi là lễ lại mặt, mang theo chút lễ vật để cảm ơn bố mẹ vợ. Đây là dịp hai gia đình gặp lại sau những ngày bận rộn, và là cách khẳng định mối quan hệ thông gia.
Các tài liệu dân tộc học về người Tày – Nùng có ghi lại một số tục xưa ở một số nơi, như cô dâu sau cưới còn ở lại nhà bố mẹ đẻ một thời gian, đến khi có thai hoặc đến dịp nhất định mới về hẳn nhà chồng; hay tục chàng rể ở rể một thời gian ở nhà vợ trong một số trường hợp. Ngày nay những tục này hầu như không còn phổ biến, nhưng người già trong bản vẫn nhắc như một phần ký ức.
Điều còn lại rất rõ là sự gắn bó giữa con gái đã lấy chồng với nhà ngoại: Tết tháng Bảy, Tết Nguyên đán, con gái mang quà về nhà mẹ đẻ; nhà ngoại có việc, con gái, con rể về góp công. Mối dây thông gia vì thế là một phần quan trọng của mạng lưới quan hệ trong vùng.
Với các đôi trẻ ngày nay, nhiều người đi làm xa ngay sau cưới, để lại con nhỏ cho ông bà nuôi. Mối dây giữa hai nhà nội ngoại vì thế còn thêm một ý nghĩa thực tế: ông bà hai bên cùng đỡ đần cháu, cùng chia việc đồng áng. Lễ lại mặt, nhìn từ góc này, là lời hứa của đôi vợ chồng với cả hai gia đình.
Đám cưới xưa và nay — vài đổi thay
Bảng dưới không đánh giá cái nào hơn; chỉ để người đọc hiểu vì sao đám cưới ngày nay có khi khác với lời kể của ông bà.
| Khía cạnh | Theo lệ xưa | Thường gặp hiện nay |
|---|---|---|
| Quen nhau | Qua người mối, qua hát đối ở chợ, hội | Tự tìm hiểu, quen qua trường học, nơi làm việc, mạng |
| Lễ vật | Nhiều lễ vật bằng hiện vật, theo thoả thuận | Gọn hơn, một phần bằng tiền, vận động không thách cưới |
| Thời gian | Nhiều ngày, nhiều chặng | Thường gói trong một hai ngày |
| Hát đối đáp | Bắt buộc ở từng chặng | Giữ ở nhiều đám, rút ngắn ở nhiều nơi |
| Tiệc | Cỗ ở nhà, mâm trên sàn | Dựng rạp, bàn ghế, có loa đài, ca nhạc |
| Trang phục | Áo chàm, đồ bạc | Cô dâu có khi mặc áo chàm khi đón dâu, áo cưới kiểu mới ở tiệc |
Nhiều đôi trẻ chọn cách kết hợp: phần nghi lễ đón dâu theo lệ cũ, mặc áo chàm, có quan làng hát; phần tiệc theo kiểu mới. Đây có lẽ là cách giữ lệ thực tế nhất ở thời nay.
Được mời đi ăn cưới ở Trùng Khánh: khách nên làm gì
Đi đúng giờ, đi đúng buổi được mời. Đám cưới ở bản có thể kéo dài nhiều buổi; thiếp mời hoặc lời mời sẽ nói rõ buổi nào. Hỏi lại người mời nếu không chắc.
Mừng cưới theo mức của mình. Tiền mừng bỏ phong bì là phổ biến. Không có mức chuẩn; mừng theo quan hệ và khả năng. Đừng so với mức ở thành phố.
Xem hát đối, đừng chen vào giữa. Phần hát giữa quan làng và nhà gái là của người được chọn. Khách đứng xem, cổ vũ đúng lúc, không chen lên chụp ảnh sát mặt người hát.
Uống rượu có chừng mực. Ở mâm cưới sẽ có nhiều lượt mời. Giữ sức, biết từ chối khéo; nếu phải đi đường đèo về thì không uống.
Ở lại góp vui nếu được giữ. Nhiều gia đình giữ khách ở lại hát, ăn đến tối. Nếu có thời gian, ở lại là cách tỏ lòng quý chủ nhà. Có việc phải về thì chào cả hai họ trước khi đi.
Câu hỏi thường gặp
Quan làng trong đám cưới Tày là ai?
Là người được nhà trai mời dẫn đoàn đón dâu, thuộc lệ cưới, hát giỏi và ứng khẩu nhanh. Quan làng hát chào, hát xin mở cổng, hát trình lễ và đối đáp với người hát của nhà gái. Đây là vai trò quan trọng nhất trong đoàn đón dâu.
Đám cưới Tày – Nùng có bắt buộc hát đối đáp không?
Theo lệ xưa thì có, ở nhiều chặng đón dâu. Ngày nay nhiều gia đình vẫn giữ nhưng rút ngắn; một số đám cưới thay bằng nghi thức đơn giản. Mức độ giữ lệ tuỳ từng gia đình, từng bản.
Người Kinh lấy vợ, chồng người Tày – Nùng có phải làm theo lệ cưới của bên kia không?
Thường hai gia đình sẽ bàn để kết hợp lệ hai bên. Phần đón dâu ở nhà gái thường theo lệ của nhà gái. Hãy nhờ người mối hoặc người lớn bên kia giải thích từng bước, tránh áp lệ quê mình vào.
Mừng cưới ở Trùng Khánh bao nhiêu là hợp?
Không có con số chuẩn. Người ta mừng theo quan hệ và khả năng của mình. Hãy hỏi một người địa phương thân thiết xem mức thường gặp trong nhóm quan hệ của bạn, và đừng lấy mức ở thành phố lớn làm chuẩn.
Đám cưới ở bản thường tổ chức mùa nào?
Nhiều đám cưới rơi vào khoảng nông nhàn, cuối năm âm lịch và sau Tết, khi mùa màng đã xong và người đi làm xa về quê. Tuy vậy, ngày cưới cụ thể do hai gia đình chọn, có thể vào bất cứ thời điểm nào trong năm.
Cô dâu Tày – Nùng ngày nay còn mặc áo chàm khi cưới không?
Nhiều cô dâu vẫn mặc áo chàm truyền thống khi đón dâu, làm lễ ở nhà, rồi thay áo cưới kiểu mới khi dự tiệc. Có gia đình chọn hoàn toàn trang phục truyền thống. Đây là lựa chọn riêng của từng đôi.