TrungKhanh.comTrùng Khánh
Núi đá, sông suối và khí hậu

Vì sao có hồ trên núi đá Trà Lĩnh: hồ Thang Hen và cơ chế của hồ karst

Giữa vùng núi đá khô Trà Lĩnh cũ có cụm hồ Thang Hen. Hồ karst hình thành thế nào, vì sao giữ được nước, mực nước đổi theo mùa ra sao, điều gì làm hồ dễ tổn thương.

A still dark green lake cradled between steep forested limestone hills high on a plateau, low clouds touching the peaks, a small wooden boat moored at the shore, no people

Hồ Thang Hen nằm trên vùng núi đá của xã Quốc Toản cũ (vốn thuộc huyện Trà Lĩnh), nay thuộc xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng. Theo cách nói địa phương, quanh đây có cả một cụm hồ lớn nhỏ trên núi. Những hồ như vậy là hồ karst: nước đọng trong các phễu, thung lũng kín của núi đá vôi, nơi đáy bị bịt bởi lớp đất sét không thấm hoặc nơi mực nước ngầm dâng lên sát mặt đất.

Đó là điều khá lạ ở một vùng mà nước mặt hiếm, nhiều bản phải trữ nước mưa qua mùa khô. Bài này giải thích hai cơ chế chính tạo nên hồ karst, vì sao mực nước hồ lên xuống theo mùa, hồ và vùng núi xung quanh gắn với nhau thế nào, và vì sao hồ dễ tổn thương hơn ta tưởng. Thông tin tham quan hồ có ở mục điểm đến trên trang này.

Một nghịch lý: hồ nước giữa vùng thiếu nước

Như các bài khác trong mục này đã nói, nước mưa ở vùng núi đá vôi thấm rất nhanh xuống lòng đất qua các khe nứt. Vì vậy vùng Trà Lĩnh cũ, cao và nhiều đá, nổi tiếng là nơi thiếu nước mặt về mùa khô. Nhiều bản phải xây bể chứa, đi lấy nước ở mó xa, hoặc chờ những trận mưa đầu mùa.

Trong bối cảnh ấy, một cụm hồ nằm trên núi là một ngoại lệ đáng chú ý. Nó cho thấy ở một số chỗ, nước không "biến mất" được: hoặc vì đáy chỗ trũng đã bị bịt kín, hoặc vì chỗ trũng ấy sâu tới mức chạm vào tầng nước ngầm. Hiểu được hồ vì sao giữ nước cũng là hiểu thêm về cách nước vận hành trong cả khối núi đá.

Hiện tượng hồ trên núi đá không riêng gì Trà Lĩnh. Ở nhiều vùng karst trong nước và trên thế giới, những hồ như vậy thường được người địa phương coi là nơi đặc biệt, gắn với truyện kể, lễ cầu nước. Về mặt khoa học, chúng là những điểm quan sát quý để hiểu hệ thống nước ngầm của cả một vùng.

Với người dân quanh hồ, sự tồn tại của hồ là một tài sản: nguồn nước, nguồn cá, vùng đất ẩm cho cây cỏ, và ngày nay là cảnh quan thu hút khách. Nhưng chính vì nằm trong hệ thống karst, hồ cũng nhạy cảm với những thay đổi mà thoạt nhìn tưởng không liên quan.

Cơ chế thứ nhất: phễu bị đất sét bịt đáy

Khi đá vôi bị hoà tan, phần không tan được còn lại chủ yếu là đất sét và các khoáng vật mịn. Qua thời gian rất dài, lớp cặn ấy cùng đất rửa trôi từ sườn núi tích tụ ở đáy các phễu và thung lũng kín. Nếu lớp sét đủ dày và đủ kín, nó như một tấm lót không thấm, giữ nước mưa lại thay vì để nước thấm xuống các khe.

Hồ hình thành theo cách này được nuôi chủ yếu bằng nước mưa và dòng chảy mặt từ sườn núi xung quanh đổ vào. Mực nước lên vào mùa mưa, hạ vào mùa khô do bốc hơi và do một phần nước vẫn rò qua những chỗ lớp sét mỏng. Nếu lớp lót bị thủng, ví dụ do một hố sụt mới mở ra ở đáy, hồ có thể rút cạn khá nhanh.

Đây là cơ chế phổ biến ở nhiều hồ trên cao nguyên đá vôi trên thế giới. Với hồ Thang Hen và cụm hồ quanh đó, việc phần nào do cơ chế này cần dựa vào khảo sát địa chất cụ thể; các tài liệu phổ thông hiện chưa nêu chi tiết.

Cơ chế thứ hai: hồ chạm mực nước ngầm

Ở một số nơi, đáy thung lũng karst hạ thấp tới gần hoặc dưới mực nước ngầm của khối núi. Khi ấy, hồ thực chất là "cửa sổ" mở ra tầng nước ngầm: nước trong hồ thông với nước trong các khe, hang bên dưới. Mực nước hồ lên xuống theo mực nước ngầm, chứ không chỉ theo lượng mưa rơi trực tiếp xuống hồ.

Hồ kiểu này có thể có những chỗ nước trồi lên ở đáy hoặc ở bờ, nước thường trong và có nhiệt độ ổn định hơn. Mùa mưa, nước ngầm dâng, hồ đầy và có thể tràn ra vùng trũng xung quanh; mùa khô, mực nước ngầm hạ, hồ co lại, có khi lộ ra những bãi bùn, bãi cỏ ven bờ.

Nhiều hồ karst là sự kết hợp của cả hai cơ chế: đáy có lớp sét giữ nước, đồng thời có chỗ thông với tầng ngầm. Lời kể địa phương rằng các hồ trong cụm "thông nhau qua mạch ngầm" phù hợp với cách nước vận hành trong núi đá, dù cần khảo sát để biết chính xác đường thông ở đâu.

Trong giới nghiên cứu karst, người ta thường dùng chất đánh dấu vô hại thả vào một điểm rồi theo dõi xem nó xuất hiện ở đâu, sau bao lâu, để vẽ đường đi của nước ngầm. Những khảo sát như vậy cần chuyên gia và cấp phép; kết quả của chúng, nếu được công bố, sẽ trả lời chắc chắn câu hỏi các hồ có thông nhau hay không.

So sánh hai kiểu hồ karst

Bảng dưới tóm tắt khác biệt giữa hai cơ chế, giúp bạn hình dung khi quan sát một hồ trên núi đá:

Đặc điểmHồ bịt đáy bằng sétHồ chạm mực nước ngầm
Nguồn nước chínhMưa và dòng chảy từ sườnNước ngầm cộng với mưa
Mực nước theo mùaLên khi mưa, hạ do bốc hơi và rò rỉLên xuống theo mực nước ngầm của cả vùng
Độ đụcDễ đục sau mưa do đất trôi vàoThường trong hơn, nhiệt độ ổn định
Rủi ro đặc trưngThủng lớp lót, hồ rút đột ngộtNước ngầm bị khai thác quá mức, hồ cạn dần

Nếu bạn sống gần hồ hoặc làm nghề liên quan đến hồ, việc ghi lại mực nước theo tháng qua nhiều năm sẽ giúp hiểu hồ thuộc kiểu nào. Đó cũng là loại số liệu mà các nhà nghiên cứu luôn thiếu ở những vùng xa.

Một vài quan sát đơn giản cũng gợi ý được nhiều: hồ có đục nhanh sau mưa không, có chỗ nào nước trồi lên làm mặt hồ gợn sóng nhẹ, có chỗ nào nước xoáy hút xuống, mùa khô hồ co về phía nào. Ghi lại kèm ngày tháng là đủ.

Hồ và vùng núi quanh hồ là một hệ thống

Một hồ karst không thể tách khỏi vùng núi bao quanh nó. Nước đổ vào hồ đi qua sườn núi, qua lớp đất mỏng, qua khe đá; những gì có trên sườn núi sớm muộn sẽ theo nước xuống hồ. Rừng và cây bụi trên sườn giữ đất, làm chậm dòng chảy, giúp nước vào hồ trong hơn và đều hơn.

Khi sườn núi bị phát trống, mỗi trận mưa mang đất vào hồ, đáy hồ nông dần theo năm tháng. Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật dùng trên nương quanh hồ cũng có thể theo nước vào hồ, làm tảo phát triển mạnh, nước đổi màu, cá chết. Ở vùng karst, chất bẩn còn có thể đi đường tắt qua khe nứt xuống thẳng tầng nước ngầm mà không qua lớp đất lọc.

Vì thế, giữ hồ không chỉ là giữ mặt nước. Đó là giữ rừng trên sườn, hạn chế hoá chất quanh lưu vực, không đổ rác xuống hố sụt, khe đá, và cẩn trọng với mọi công trình đào xới quanh hồ.

Hồ trong đời sống các bản quanh đó

Với các bản trên vùng núi đá phía Trà Lĩnh cũ, một hồ nước quanh năm có giá trị khác hẳn với một khách du lịch. Nước hồ có thể dùng tưới cho những thửa ruộng, vạt ngô ven bờ trong mùa khô, cho trâu bò uống, nuôi vịt, đánh bắt cá nhỏ. Ở những nơi mó nước hiếm, một vùng đất ẩm quanh hồ còn là chỗ cỏ xanh lâu nhất khi các sườn đồi đã khô vàng.

Vì hồ quý, nhiều cộng đồng quanh các hồ trên núi có những quy ước bất thành văn: không làm bẩn chỗ lấy nước, không đánh bắt tận diệt, không chặt cây quanh bờ. Những quy ước ấy hình thành từ kinh nghiệm sống lâu đời với nguồn nước hiếm, trước khi có bất kỳ quy định bảo vệ môi trường nào.

Khi hồ trở thành điểm tham quan, áp lực lên hồ thay đổi: thêm người, thêm rác, thêm công trình dịch vụ. Cân bằng giữa đón khách và giữ hồ là bài toán của cả cộng đồng, và nó bắt đầu từ việc mỗi người đến hồ hiểu rằng mặt nước đẹp ấy là nguồn sống của người bản địa.

Cảnh hồ thay đổi theo mùa

Mùa mưa, hồ đầy, mặt nước rộng nhất, có khi tràn vào vùng trũng ven bờ; nước có thể hơi đục sau những trận mưa lớn rồi trong dần. Cây cỏ ven hồ xanh dày, sương chiều thường bốc lên từ mặt nước khi trời mát.

Mùa thu, khi mưa thưa, nước lắng lại, mặt hồ thường phẳng lặng và soi bóng núi rõ nhất. Mùa đông khô, mực nước có thể hạ, lộ ra viền bờ với những dải cỏ, bùn khô nứt nẻ; những buổi sáng rét, sương mù nằm dày trên mặt hồ cho đến gần trưa. Với một hồ trên cao, nhiệt độ quanh hồ vào mùa đông thường thấp hơn vùng thung lũng sông Quây Sơn.

Những thay đổi ấy là bình thường. Điều đáng lo là những thay đổi bất thường so với trí nhớ của người dân: hồ cạn sớm hơn mọi năm, nước đổi màu lạ, cá chết hàng loạt. Khi gặp những hiện tượng ấy, báo cho chính quyền xã là cách để có người kiểm tra nguyên nhân.

Khi đến hồ, nên lưu ý

Bờ hồ có thể là bùn lún. Viền bờ lộ ra mùa khô có thể là bùn sét mềm, lún sâu. Đi trên lối mòn có sẵn, không bước ra bãi bùn để chụp ảnh.

Nước sâu đột ngột. Đáy hồ karst có thể có hố sâu, chỗ thông với hang ngầm. Không bơi ở nơi không có hướng dẫn, nhất là khi đi cùng trẻ em.

Mang rác về. Rác ở hồ trên núi không có dòng chảy cuốn đi, sẽ nằm lại hoặc chìm xuống đáy. Một chai nhựa vứt xuống hôm nay có thể nằm ở đó rất nhiều năm.

Tôn trọng việc dùng nước của người dân. Hồ là nguồn nước, nguồn cá của các bản quanh đó. Không giặt giũ, rửa xe, đổ dầu mỡ xuống hồ, không tự ý đánh bắt.

Trời trên cao đổi nhanh. Hồ nằm trên vùng núi cao hơn thung lũng, mây mù và mưa có thể kéo đến nhanh, nhiệt độ hạ nhanh về chiều. Mang theo áo mưa, áo ấm và tính giờ về trước khi trời tối.

Câu hỏi thường gặp

Hồ Thang Hen nằm ở đâu?

Hồ Thang Hen nằm trên vùng núi đá của xã Quốc Toản cũ, trước năm 2020 thuộc huyện Trà Lĩnh, giai đoạn 2020 – 2025 thuộc huyện Quảng Hòa. Từ ngày 1/7/2025, Quốc Toản được nhập vào xã Trà Lĩnh, nên hồ thuộc xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng.

Hồ karst là gì?

Hồ karst là hồ hình thành trong vùng đá vôi, khi nước đọng lại trong các phễu, thung lũng kín do đáy bị bịt bởi lớp đất sét không thấm, hoặc do đáy chạm tới mực nước ngầm. Nhiều hồ là sự kết hợp của cả hai cơ chế.

Có đúng là quanh Thang Hen có 36 hồ không?

Con số 36 hồ là cách nói phổ biến của địa phương về một cụm hồ lớn nhỏ trên núi. Nên hiểu đó là cách nói dân gian về một vùng nhiều hồ, không phải kết quả đo đạc chính thức.

Vì sao mực nước hồ thay đổi theo mùa?

Mùa mưa, nước mưa và nước ngầm cùng dâng làm hồ đầy; mùa khô, bốc hơi, rò rỉ qua đáy và mực nước ngầm hạ làm hồ co lại. Mức độ thay đổi phụ thuộc vào việc hồ được giữ nước bằng lớp sét hay thông với tầng ngầm.

Hồ trên núi đá có thể bị cạn hẳn không?

Có thể, nếu lớp sét giữ nước ở đáy bị thủng do hố sụt, hoặc nếu mực nước ngầm hạ mạnh. Những thay đổi lớn như vậy hiếm, nhưng khi thấy hồ cạn bất thường so với mọi năm, nên báo chính quyền xã để kiểm tra.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.