Nghề thủ công ở vùng Trùng Khánh phần lớn không phải làng nghề quy mô lớn mà là nghề của từng gia đình, làm lúc nông nhàn, gắn chặt với nhu cầu của nông nghiệp: đan gùi, sọt, nong, nia, giỏ bằng tre mây; rèn, sửa dao, cuốc, lưỡi cày ở lò nhỏ; làm mộc dựng nhà sàn; xếp đá làm tường, bờ rào. Một phần sản phẩm dùng trong nhà, một phần bán ở chợ phiên hay cho người trong bản.
Bài này nhìn các nghề ấy ở góc kinh tế: ai còn làm, làm lúc nào, bán ở đâu, và vì sao nhiều nghề đang thưa người. Nghề dệt, nhuộm chàm gắn với trang phục có ở mục đồng bào Tày – Nùng; làng rèn Phúc Sen nổi tiếng của Cao Bằng thuộc vùng Quảng Hòa, không thuộc địa bàn trang này.
Nghề sinh ra từ ruộng nương
Muốn hiểu nghề thủ công ở Trùng Khánh, hãy nhìn vào những gì một hộ làm nông vùng núi đá cần: gùi để mang phân lên nương và mang ngô về; sọt, bồ để đựng thóc, hạt dẻ; nong, nia để phơi, sàng; dao để phát cỏ, chặt củi; cuốc để làm hốc đá; cày, bừa cho trâu kéo; nhà để ở; tường đá để chắn gió và giữ đất. Mỗi thứ ấy từng được làm ngay trong bản.
Vì vậy, nghề thủ công ở đây không tách khỏi nông nghiệp. Người đan gùi cũng là người làm ruộng; thợ rèn ở bản cũng có nương ngô; thợ mộc dựng nhà vào mùa khô khi đồng áng rảnh. Thu nhập từ nghề là khoản phụ, nhưng đều đặn và đúng lúc cần.
Ngày nay, nhiều đồ dùng đã có hàng công nghiệp thay thế: thúng nhựa, bao tải, dao cuốc mua ở chợ. Nhưng ở vùng núi đá, nhiều thứ đồ làm tay vẫn được ưa vì bền, sửa được, hợp với địa hình — một chiếc gùi tre đeo vai leo dốc tiện hơn mọi loại túi.
Đan lát tre mây: nghề của những buổi tối
Nguyên liệu tại chỗ. Tre, nứa, giang, mây mọc quanh bản và ven rừng. Người đan chọn cây đủ tuổi, chẻ nan, vót, phơi; khâu chuẩn bị nguyên liệu tốn công không kém khâu đan.
Sản phẩm theo nhu cầu nông nghiệp. Gùi, sọt, giỏ, nong, nia, mẹt, rổ, bồ đựng thóc, lồng gà. Mỗi loại có kiểu nan, kiểu đan riêng; người đan giỏi nhìn kiểu đan có thể đoán được nơi làm.
Làm lúc nông nhàn. Buổi tối bên bếp lửa, những ngày mưa, tháng mùa khô — là lúc người lớn tuổi ngồi đan. Nghề này hợp với người già, người không làm được việc nặng ngoài đồng.
Bán ở chợ phiên. Đồ đan được mang ra chợ phiên bán cho người trong vùng; một ít bán cho khách du lịch làm quà. Giá trị tiền không lớn, nhưng là nguồn thu đều cho người lớn tuổi.
Truyền nghề trong nhà. Đan lát thường được học từ ông bà, cha mẹ. Khi người trẻ đi làm xa, số người biết đan giảm dần — một thay đổi chậm nhưng rõ.
Lò rèn trong bản: sửa nhiều hơn làm mới
Cao Bằng có truyền thống rèn nổi tiếng, nhưng ở vùng Trùng Khánh, nghề rèn chủ yếu là các lò nhỏ của gia đình trong bản hoặc gần chợ, chuyên rèn dao, cuốc, liềm, lưỡi cày và — quan trọng hơn — sửa, trui lại, mài sắc nông cụ đã dùng. Trước mùa vụ, lò rèn đông khách mang dao cuốc tới sửa.
Một chiếc dao rèn tay tốt, theo người dùng, giữ sắc lâu và hợp tay hơn dao công nghiệp mỏng. Nhưng rèn tay vất vả, nóng, cần sức khoẻ và kinh nghiệm chọn thép, trui thép. Nhiều lò chỉ còn hoạt động theo mùa, khi có đơn sửa nông cụ.
Vì làng rèn Phúc Sen ở Quảng Hòa nổi tiếng hơn, nhiều người nghĩ cả Cao Bằng chỉ có rèn ở đó. Thực tế, lò rèn nhỏ có mặt ở nhiều bản, phục vụ nhu cầu tại chỗ — một kiểu nghề "hạ tầng" của nông nghiệp vùng cao mà khách du lịch ít khi nhìn thấy.
Thợ mộc dựng nhà sàn
Dựng một ngôi nhà sàn truyền thống của người Tày, Nùng là việc lớn: chọn gỗ, đẽo cột, đục mộng, dựng khung kèo, lát sàn, lợp mái. Thợ mộc giỏi trong vùng được mời từ bản này sang bản khác; nhà nào dựng nhà thì họ hàng, láng giềng tới giúp công theo lệ đổi công.
Nghề mộc nhà sàn đòi hỏi tay nghề cao và hiểu biết về kết cấu: cột kê trên đá tảng, mộng gỗ khớp không cần đinh, hướng nhà theo địa hình. Ngày nay, nhà xây bê tông ngày càng nhiều, nhà sàn mới ít đi; thợ mộc chuyển sang làm đồ gỗ nội thất, sửa nhà cũ, hoặc làm cho các cơ sở lưu trú muốn có kiến trúc nhà sàn.
Nguồn gỗ cũng là vấn đề: gỗ tự nhiên khai thác bị kiểm soát chặt theo quy định lâm nghiệp; nhà sàn mới nhiều nơi dùng gỗ rừng trồng hoặc kết hợp vật liệu khác. Người muốn dựng nhà sàn cần tính kỹ nguồn gỗ hợp pháp.
Xếp đá: nghề không tên nhưng ở khắp nơi
Ở vùng núi đá, kỹ năng xếp đá khan — xếp không vữa, đá tự khoá vào nhau — có ở gần như mọi bản. Người ta xếp bờ ruộng, bờ rào, tường chuồng, tường nhà, kè chân dốc. Làng đá Khuổi Ky ở xã Đàm Thủy là nơi thấy rõ nhất kỹ năng này ở mức nhà ở.
Xếp đá hiếm khi là một "nghề" có công thuê riêng; nó thường là việc mỗi nhà tự làm, hoặc đổi công. Nhưng người giỏi xếp đá được nhờ khi cần làm tường cao, kè chịu lực. Khi các công trình du lịch, nhà nghỉ muốn làm tường đá, bờ rào đá theo kiểu bản địa, họ tìm tới những người này.
Nếu kỹ năng này mất đi, cảnh quan các bản cũng đổi theo: bờ rào đá thay bằng lưới thép, tường đá thay bằng gạch xi măng. Một số nơi đã bắt đầu coi xếp đá như một phần di sản cần giữ.
Về mặt kinh tế, tường đá tốn công nhưng gần như không tốn tiền vật liệu, và bền qua nhiều thế hệ nếu được sửa khi đá xô lệch.
Các nghề nhìn nhanh
Bảng tóm tắt dưới góc kinh tế hộ; mỗi bản, mỗi gia đình có thể khác.
| Nghề | Ai làm | Làm lúc nào | Sản phẩm đi đâu |
|---|---|---|---|
| Đan lát tre mây | Người lớn tuổi, phụ nữ, người nông nhàn | Tối, ngày mưa, mùa khô | Dùng trong nhà, bán chợ phiên, ít cho khách |
| Rèn, sửa nông cụ | Gia đình có lò nhỏ | Trước mùa vụ, quanh năm theo đơn | Người trong vùng |
| Mộc nhà sàn, đồ gỗ | Thợ có tay nghề, thường là nam giới | Mùa khô, theo công trình | Nhà ở, cơ sở lưu trú, đồ gỗ gia dụng |
| Xếp đá | Hầu như mọi nhà; người giỏi được nhờ | Mùa khô | Bờ ruộng, bờ rào, tường nhà, kè |
| Dệt, nhuộm chàm | Phụ nữ ở một số bản | Theo mùa, lúc nông nhàn | Trang phục, đồ dùng, ít bán (xem mục đồng bào) |
Điểm chung: đều là nghề phụ, đều phụ thuộc người lớn tuổi, đều đang đối mặt với hàng công nghiệp và việc người trẻ đi xa.
Một chiếc gùi đáng bao nhiêu công: ví dụ giả định
Để thấy vì sao nghề đan ít người trẻ theo, thử tính một ví dụ giả định. Một người đan giỏi cần đi chặt tre, chẻ nan, vót, phơi mất khoảng một ngày cho đủ nguyên liệu vài chiếc gùi; đan mỗi chiếc mất thêm một đến hai buổi tối. Tính ra, mỗi chiếc gùi tốn khoảng một ngày rưỡi công. Nếu giá bán một chiếc gùi ở chợ chỉ ngang khoảng nửa ngày công lao động phổ thông trong vùng, người đan thực chất đang làm với mức công rất thấp.
Người lớn tuổi vẫn đan vì họ đan lúc rảnh, bên bếp lửa, không mất cơ hội làm việc khác; nguyên liệu lấy tại chỗ, không tốn tiền. Với họ, đan là cách dùng thời gian rảnh có ích và giữ tay nghề. Với người trẻ có thể đi làm công nhân, phép tính khác hẳn.
Ví dụ này không nhằm nói nghề đan "không đáng làm", mà để thấy muốn nghề sống, sản phẩm phải bán được giá cao hơn — qua thiết kế hợp với khách, qua câu chuyện người làm, qua kênh bán tới người trân trọng đồ thủ công — hoặc nghề phải gắn với một nguồn thu khác như trải nghiệm du lịch.
Nghề thủ công và du lịch: cơ hội có thật nhưng nhỏ
Khách đi thác Bản Giốc, làng đá Khuổi Ky thường muốn mang về một món đồ làm tay. Một chiếc giỏ đan, một chiếc mẹt, một con dao rèn nhỏ — nếu được bày bán đúng chỗ, kể đúng câu chuyện — có thể mang lại thu nhập tốt hơn bán ở chợ phiên. Một số hộ đã bắt đầu làm đồ đan cỡ nhỏ, kiểu dáng hợp làm quà.
Nhưng cần thực tế: lượng khách theo mùa, khách thường đi nhanh, mua ít; sản phẩm thủ công cồng kềnh khó mang theo. Làm hàng loạt cho khách có thể làm mất đi chính sự mộc mạc khiến đồ làm tay có giá trị. Những mô hình thành công ở các vùng khác thường gắn đồ thủ công với trải nghiệm — khách xem người làm, thử làm — thay vì chỉ bán sản phẩm.
Với người muốn mua: hỏi người bán đồ do ai làm, ở bản nào; trả giá vừa phải; không mua đồ làm từ lâm sản quý hiếm hay động vật hoang dã.
Giữ nghề: ai giữ và giữ bằng cách nào
Không ai có thể bắt một người trẻ ở lại bản đan gùi nếu thu nhập từ khu công nghiệp miền xuôi cao hơn nhiều lần. Nghề chỉ sống khi nó có ích hoặc có thu nhập. Vì vậy, giữ nghề ở Trùng Khánh có lẽ không phải là giữ nguyên như cũ, mà là để nghề tìm được chỗ đứng mới: đồ đan cho cơ sở lưu trú, đồ mộc cho nhà nghỉ kiểu bản địa, xếp đá cho công trình cảnh quan, rèn cho người làm vườn.
Các chương trình của địa phương, các lớp dạy nghề, các hội phụ nữ, hội người cao tuổi có thể góp phần ghi lại, dạy lại kỹ thuật. Trường học có thể đưa các buổi trải nghiệm nghề vào hoạt động ngoại khoá để học sinh biết ông bà mình từng làm gì bằng tay.
Với người làm ăn muốn đặt hàng thủ công ở đây, điều quan trọng là trả công xứng đáng, đặt hàng đều đặn, và tôn trọng nhịp làm theo mùa vụ — người làm nghề vẫn là người làm ruộng, mùa gặt thì không thể giao hàng.
Một việc nhỏ mà ai cũng làm được: khi mua đồ thủ công, hỏi tên người làm, bản của họ, và kể lại câu chuyện đó khi dùng hay tặng. Đồ làm tay có giá trị chính vì nó mang dấu vết của một người cụ thể ở một vùng đất cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Trùng Khánh có làng nghề nổi tiếng nào không?
Vùng Trùng Khánh không có làng nghề lớn như làng rèn Phúc Sen ở Quảng Hòa. Nghề thủ công ở đây chủ yếu là nghề gia đình: đan lát, rèn sửa nông cụ, mộc nhà sàn, xếp đá, dệt nhuộm ở một số bản, làm lúc nông nhàn.
Mua đồ đan tre mây ở đâu?
Đồ đan thường được bày bán ở các chợ phiên trong vùng, đôi khi ở các điểm du lịch hoặc tại nhà người làm. Hỏi chỗ nghỉ về chợ phiên gần nhất và ngày họp; mua trực tiếp từ người làm vừa có giá hợp lý vừa giúp họ có thu nhập.
Dao rèn tay có khác dao công nghiệp không?
Theo người dùng ở vùng cao, dao rèn tay tốt thường dày, giữ sắc lâu, hợp với việc phát cỏ, chặt củi, và sửa, mài lại được nhiều lần ở lò rèn. Chất lượng phụ thuộc thợ và thép; nên hỏi người địa phương lò nào làm tốt.
Vì sao nghề thủ công đang thưa người làm?
Vì hàng công nghiệp rẻ, tiện thay thế nhiều đồ dùng; thu nhập từ nghề phụ thấp so với đi làm xa; và kỹ năng chủ yếu nằm ở người lớn tuổi. Nghề còn sống được ở những chỗ tìm được nhu cầu mới, như đồ cho cơ sở lưu trú hay quà cho khách.
Muốn dựng nhà sàn ở Trùng Khánh cần lưu ý gì?
Tìm thợ mộc có kinh nghiệm qua người địa phương, tính kỹ nguồn gỗ hợp pháp vì gỗ tự nhiên bị kiểm soát, và kiểm tra quy định xây dựng, đất đai ở nơi định dựng. Dựng nhà vào mùa khô thường thuận lợi hơn.