Rừng ở vùng Trùng Khánh phần lớn là rừng mọc trên núi đá vôi, cùng các diện tích rừng trồng và rừng khoanh nuôi tái sinh trên đất đồi; trên địa bàn có Khu bảo tồn loài và sinh cảnh vượn Cao Vít thuộc các xã cũ Phong Nậm, Ngọc Khê, Ngọc Côn — nay đều thuộc xã Đình Phong. Với người dân, rừng không chỉ là gỗ: rừng giữ nước cho ruộng thung lũng, giữ đất trên núi đá, và cho các loại lâm sản ngoài gỗ như măng, rau rừng, củi.
Bài này nói về rừng ở góc kinh tế và sinh kế: rừng nào được làm gì, khu bảo tồn đặt ra những giới hạn gì với người dân và khách, và những nguồn thu hợp pháp từ rừng. Bài không thay cho quy định pháp luật về lâm nghiệp; mọi hoạt động khai thác, chuyển đổi đất rừng cần theo quy định hiện hành và hỏi cơ quan có thẩm quyền.
Rừng trên núi đá vôi: chậm mọc, dễ mất
Rừng trên núi đá vôi mọc trong điều kiện khắc nghiệt: đất mỏng, nằm trong khe đá; mưa xuống thấm nhanh, mùa khô cây thiếu nước. Cây ở đây lớn chậm, rễ len lỏi trong kẽ đá. Một khi rừng bị chặt trắng, đất trôi đi, đá lộ ra, phải rất nhiều năm cây mới mọc lại được — có nơi không bao giờ phục hồi như cũ.
Chính vì vậy, rừng núi đá có giá trị phòng hộ cao. Lớp cây trên núi giữ đất, giảm dòng chảy mặt khi mưa lớn, góp phần điều hoà nước cho các mạch ngầm chảy ra chân núi — những mạch nước nuôi ruộng lúa thung lũng và cung cấp nước sinh hoạt cho bản. Người già trong vùng hay nói: mất rừng trên đầu núi thì dưới ruộng thiếu nước.
Nhiều diện tích rừng núi đá ở Cao Bằng được xếp vào rừng phòng hộ hoặc rừng đặc dụng, với quy định quản lý chặt chẽ hơn rừng sản xuất. Người dân sống gần rừng thường tham gia giao khoán bảo vệ rừng theo các chương trình của địa phương.
Khu bảo tồn vượn Cao Vít
Vượn Cao Vít là một loài vượn cực kỳ nguy cấp. Loài này từng được cho là có thể đã biến mất ở Việt Nam, cho tới khi các cuộc khảo sát đầu những năm 2000 tái phát hiện một quần thể nhỏ trong rừng núi đá ở Trùng Khánh. Hiện nay, theo các tài liệu bảo tồn, loài này chỉ được ghi nhận ở khu vực rừng này và khu rừng liền kề bên kia biên giới.
Để bảo vệ quần thể vượn và sinh cảnh của chúng, tỉnh Cao Bằng đã thành lập Khu bảo tồn loài và sinh cảnh vượn Cao Vít vào giữa thập niên 2000, trên địa bàn ba xã cũ Phong Nậm, Ngọc Khê, Ngọc Côn. Công tác bảo tồn có sự tham gia của các tổ chức bảo tồn, chính quyền địa phương và cộng đồng — nhiều người dân trong các bản quanh khu bảo tồn được tuyển làm thành viên tổ tuần rừng.
Với người dân, khu bảo tồn đặt ra giới hạn rõ: không săn bắt động vật, không chặt cây, không lấy củi, không mở rộng nương rẫy vào vùng lõi. Đổi lại, có các chương trình hỗ trợ sinh kế thay thế, như hỗ trợ bếp tiết kiệm củi, chăn nuôi, trồng cây ở vùng đệm. Mức độ và hình thức hỗ trợ thay đổi theo từng dự án, từng thời kỳ.
Các loại rừng và việc được làm
Rừng đặc dụng (khu bảo tồn). Mục đích chính là bảo tồn thiên nhiên. Khai thác bị hạn chế nghiêm ngặt; vào vùng lõi cần tuân theo quy định của ban quản lý. Khách tham quan không tự ý vào.
Rừng phòng hộ. Giữ nước, giữ đất, chống xói mòn. Có thể được khai thác một số lâm sản ngoài gỗ, tỉa thưa theo quy định; không chặt phá tuỳ tiện.
Rừng sản xuất. Rừng trồng hoặc rừng tự nhiên được giao cho hộ, cộng đồng, tổ chức để sản xuất. Khai thác gỗ phải theo quy định, có hồ sơ nguồn gốc lâm sản. Đây là loại rừng mà hộ gia đình có thể trồng, chăm, khai thác và hưởng lợi trực tiếp.
Rừng khoanh nuôi tái sinh. Những sườn đồi, núi đá từng mất rừng được để cây tự mọc lại, có hỗ trợ bảo vệ. Sau nhiều năm, những nơi này có thể thành rừng thứ sinh. Việc thả gia súc, đốt nương lấn vào vùng khoanh nuôi làm quá trình này bị kéo lùi nhiều năm.
Lâm sản ngoài gỗ: nguồn thu nhỏ nhưng đều
Người dân sống gần rừng có thể khai thác một số lâm sản ngoài gỗ theo quy định từng loại rừng. Những sản phẩm quen thuộc ở vùng núi đá Cao Bằng:
- Măng các loại theo mùa, ăn tươi, phơi khô, muối chua.
- Rau rừng như rau ngót rừng, các loại rau dại ăn được theo mùa.
- Củi từ cành khô, cây đổ — với hộ vùng cao vẫn là chất đốt chính để nấu nướng, sưởi ấm mùa đông.
- Mật ong từ đàn ong nuôi gần rừng; một số hộ nuôi ong như nghề phụ.
- Cây thuốc do người có kinh nghiệm thu hái; việc khai thác cây thuốc quý hiếm có quy định riêng.
Khai thác quá mức — đào măng non hết mùa này qua mùa khác, chặt cây sống làm củi — làm cạn chính nguồn thu đó. Người già trong bản thường giữ lệ chỉ lấy vừa đủ, để lại cho mùa sau; đó là cách quản lý tài nguyên đã có từ trước khi có luật.
Trồng rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng
Trên đất đồi không còn rừng tự nhiên, trồng rừng là một hướng sinh kế lâu dài. Hộ được giao đất có thể trồng cây gỗ, cây lâm nghiệp theo quy hoạch, nhận hỗ trợ cây giống hoặc kinh phí trồng rừng từ các chương trình. Rừng trồng phải nhiều năm mới khai thác được, nên thường đi cùng các nguồn thu ngắn hạn khác.
Một nguồn thu khác là chi trả dịch vụ môi trường rừng: các đơn vị hưởng lợi từ rừng (như nhà máy thuỷ điện, cơ sở cấp nước, du lịch) trả tiền cho việc bảo vệ rừng đầu nguồn, và một phần tiền này đến với hộ, cộng đồng nhận khoán bảo vệ. Mức chi trả, đối tượng được nhận do cơ quan quản lý xác định theo từng năm; hộ quan tâm nên hỏi cán bộ lâm nghiệp xã.
Ở vùng có rừng là cảnh quan du lịch, như quanh thác Bản Giốc và các hang động, giữ rừng còn gắn với thu nhập từ khách. Sườn núi trọc làm cảnh mất giá trị, mùa mưa nước đục, dễ sạt lở — tác động trực tiếp tới điểm đến mà cả vùng đang sống nhờ.
Khách tham quan và rừng: những điều không làm
Khách đi Trùng Khánh có thể đi qua vùng đệm của khu bảo tồn hoặc những khu rừng núi đá gần thác. Nguyên tắc chung: không tự ý vào rừng đặc dụng, không đi theo lối mòn vào sâu khi không có người được phép dẫn; không mua động vật hoang dã, sản phẩm từ động vật hoang dã, cây cảnh, phong lan đào từ rừng.
Việc mua bán các sản phẩm này không chỉ có thể vi phạm pháp luật mà còn trực tiếp tạo ra nhu cầu săn bắt, khai thác. Một chậu lan rừng mua ven đường có thể là cây vừa bị đào khỏi vách đá trong khu bảo tồn.
Đốt lửa trong rừng, xả rác ở chân núi, bẻ cành làm đạo cụ chụp ảnh — những việc nhỏ này ở vùng núi đá có hậu quả lớn hơn vùng khác, vì cây mọc lại rất chậm. Rừng ở đây là thứ mất đi thì không mua lại được.
Nếu muốn tìm hiểu về vượn Cao Vít và rừng núi đá, cách đúng là qua các hoạt động giới thiệu, trưng bày, tài liệu của ban quản lý và các tổ chức bảo tồn, hoặc các chương trình tham quan có tổ chức nếu được mở theo quy định. Hỏi ủy ban nhân dân xã Đình Phong hoặc ban quản lý khu bảo tồn để biết hiện có hoạt động nào dành cho khách hay không. Tò mò tự đi tìm vượn trên núi không chỉ nguy hiểm cho người mà còn làm xáo trộn chính những đàn vượn hiếm hoi còn lại.
Cháy rừng mùa khô và củi đun
Mùa khô hanh ở Cao Bằng, thường từ cuối thu tới đầu xuân, là mùa nguy cơ cháy rừng cao. Lá khô dưới tán, cỏ tranh trên sườn đồi rất dễ bắt lửa. Phần lớn đám cháy bắt đầu từ việc đốt nương, đốt rác, đốt ong lấy mật hoặc tàn lửa vô ý, rồi lan lên rừng khi gặp gió. Rừng núi đá cháy rồi rất khó phục hồi.
Trong mùa này, chính quyền và kiểm lâm thường cấm hoặc hạn chế đốt nương, yêu cầu báo trước khi đốt. Người dân, khách tham quan đều nên tránh đốt lửa ngoài trời gần rừng, không vứt tàn thuốc. Khi thấy khói, lửa trên núi, báo ngay cho trưởng thôn, chính quyền xã.
Củi vẫn là chất đốt chính của nhiều hộ vùng cao, nhất là mùa đông vừa nấu ăn vừa sưởi. Các chương trình hỗ trợ bếp đun tiết kiệm củi, bếp khí sinh học, điện giúp giảm lượng củi phải lấy từ rừng. Với từng hộ, dùng bếp cải tiến, phơi củi khô trước khi đun, đóng kín cửa bếp khi không dùng là những cách đơn giản giảm củi mà vẫn đủ ấm.
Người giữ rừng
Phía sau những cánh rừng còn lại là công việc lặng lẽ của nhiều người: kiểm lâm, ban quản lý khu bảo tồn, các tổ tuần rừng cộng đồng — phần lớn là người trong bản, đi tuần theo những lối mòn mà chỉ người địa phương thuộc. Họ đi trong mưa, trong rét, phát hiện bẫy, ngăn chặt phá, báo cháy rừng mùa khô.
Chính cộng đồng là lực lượng quan trọng nhất giữ rừng, vì họ sống ở đó quanh năm. Khi người dân có sinh kế ổn định ngoài rừng — ruộng lúa đủ ăn, chăn nuôi, việc làm từ du lịch — áp lực lên rừng giảm. Đó là lý do bảo tồn rừng và phát triển kinh tế ở vùng như Trùng Khánh không tách rời nhau.
Họ cũng là những người hiểu rõ nhất từng thay đổi nhỏ của rừng qua các năm — chỗ nào cây tái sinh tốt, chỗ nào vừa có dấu hiệu chặt trộm. Người mới về sống ở Trùng Khánh, nếu muốn góp phần, có thể bắt đầu từ việc đơn giản: dùng củi tiết kiệm, không mua lâm sản không rõ nguồn gốc, báo cho chính quyền khi thấy cháy rừng hay chặt phá.
Câu hỏi thường gặp
Vượn Cao Vít sống ở đâu?
Theo các tài liệu bảo tồn, vượn Cao Vít hiện chỉ được ghi nhận ở khu rừng núi đá thuộc Khu bảo tồn loài và sinh cảnh vượn Cao Vít ở Trùng Khánh (các xã cũ Phong Nậm, Ngọc Khê, Ngọc Côn, nay thuộc xã Đình Phong) và khu rừng liền kề bên kia biên giới.
Khách du lịch có vào xem vượn Cao Vít được không?
Không nên tự ý vào khu bảo tồn. Vượn sống ở vùng núi đá hiểm trở, rất nhạy với tiếng động và sự có mặt của người. Mọi hoạt động vào vùng lõi cần tuân theo quy định của ban quản lý khu bảo tồn và quy định khu vực biên giới.
Người dân gần rừng được khai thác gì?
Tuỳ loại rừng và quy định của từng khu. Thường người dân được khai thác một số lâm sản ngoài gỗ như măng, rau rừng, củi khô theo quy định; khai thác gỗ, săn bắt động vật hoang dã bị hạn chế nghiêm ngặt hoặc cấm, nhất là trong rừng đặc dụng.
Chi trả dịch vụ môi trường rừng là gì?
Là cơ chế các đơn vị hưởng lợi từ rừng trả tiền cho việc bảo vệ rừng, và một phần tiền đến với hộ, cộng đồng nhận khoán bảo vệ. Mức chi trả và đối tượng do cơ quan quản lý xác định theo từng năm; nên hỏi cán bộ lâm nghiệp xã.
Có nên mua lan rừng, cây cảnh bán ven đường không?
Không nên. Nhiều cây có thể bị đào từ rừng, kể cả khu bảo tồn, và việc mua bán có thể vi phạm quy định. Mua là tạo nhu cầu khai thác. Nếu muốn mua cây, chọn nơi bán cây nhân giống có nguồn gốc rõ ràng.