Từ khi thác Bản Giốc và vùng Non nước Cao Bằng được biết đến rộng rãi, du lịch đã thành một nguồn thu thật của nhiều hộ ở vùng Trùng Khánh, nhất là ở xã Đàm Thủy quanh thác: chống bè, bán hạt dẻ và đồ ăn, cho thuê chỗ nghỉ, nấu cơm cho khách, chở khách, dẫn đường. Nhưng du lịch ở đây có mùa rõ rệt, phụ thuộc thời tiết và chính sách, nên với phần lớn hộ, nó là nguồn thu bổ sung bên cạnh lúa, dẻ và chăn nuôi chứ không thay thế được.
Bài này nhìn du lịch như một ngành kinh tế của vùng: tiền từ khách đi vào những đâu, ai được hưởng, mùa vụ ra sao, và rủi ro gì cần tính. Chuyện thủ tục mở cơ sở lưu trú, kinh doanh cụ thể có ở mục doanh nghiệp và kinh doanh của trang; bài này không giới thiệu cơ sở nào.
Tiền từ khách đi vào những đâu
Một đoàn khách đi thác Bản Giốc chi tiền cho nhiều khoản: vé tham quan và dịch vụ trong khu thác (do đơn vị quản lý thu), đi bè, ăn uống, chỗ nghỉ, xe đưa đón, quà mang về, đôi khi là thuê người dẫn đường. Không phải mọi khoản đều ở lại trong vùng: nếu khách đi tour trọn gói từ nơi khác, phần lớn tiền tour nằm ở công ty lữ hành và nhà xe ngoài tỉnh; phần chi tại chỗ chỉ là ăn uống, vé, quà.
Phần ở lại trong vùng lớn nhất khi khách nghỉ lại qua đêm, ăn ở nhà dân, mua sản vật của người trồng, thuê xe và người dẫn địa phương. Đó là lý do các chương trình du lịch cộng đồng thường khuyến khích khách ở lâu hơn thay vì đi về trong ngày.
Hiểu dòng tiền này giúp người dân và chính quyền chọn đúng hướng: đầu tư để khách ở lại, trải nghiệm đời sống bản làng, mua sản vật địa phương — thay vì chỉ cạnh tranh nhau bán nước, bán đồ lưu niệm sản xuất hàng loạt ở cổng thác.
Những sinh kế quanh thác
Chống bè. Lao động địa phương chống bè chở khách dưới chân thác theo tổ chức của đơn vị quản lý. Thu nhập theo mùa, theo lượng khách và mực nước; công việc nặng, có rủi ro sông nước.
Bán hàng ven đường và ở khu thác. Hạt dẻ, đồ ăn vặt, nước uống, đồ đan. Phần lớn là phụ nữ và người lớn tuổi; vốn nhỏ, thu nhập dồn vào mùa cao điểm.
Nhà nghỉ, nhà ở cùng chủ. Một số hộ cải tạo nhà để đón khách, có hộ xây mới. Đòi hỏi vốn, kỹ năng phục vụ, giấy phép, và gánh rủi ro khi mùa thấp điểm vắng khách.
Nấu ăn, phục vụ. Nấu cơm cho đoàn, phục vụ ở quán, nhà hàng. Việc làm theo mùa cho lao động trẻ trong vùng.
Chở khách, dẫn đường. Xe ôm, xe thuê đưa khách giữa các điểm; người địa phương dẫn khách đi bản, đi ruộng. Kỹ năng ngoại ngữ, hiểu biết văn hoá là lợi thế.
Chụp ảnh, cho thuê trang phục. Ở nhiều điểm du lịch vùng cao, dịch vụ chụp ảnh và cho thuê trang phục dân tộc xuất hiện; cần làm sao cho tôn trọng văn hoá, không biến trang phục thành đạo cụ rẻ tiền.
Mùa vụ du lịch chồng lên mùa vụ nông nghiệp
Mùa đông khách nhất ở Bản Giốc thường là khoảng cuối hè sang thu, khi thác nhiều nước và lúa chín, cùng các dịp nghỉ lễ dài. Đó cũng là mùa gặt lúa, nhặt dẻ — mùa bận nhất của nhà nông. Nhiều hộ phải chia người: người ra đồng, người ở nhà đón khách, bán hàng. Gia đình nào ít lao động sẽ phải chọn.
Mùa đông và đầu xuân, khách thưa (trừ dịp Tết), nhà nghỉ vắng, bè có khi ít chạy. Hộ đã vay vốn đầu tư phòng nghỉ phải tính được cách trả nợ trong những tháng này. Mùa mưa lũ có những ngày khu thác hạn chế khách, thu nhập gián đoạn.
Vì vậy, người làm du lịch lâu năm trong vùng thường khuyên: đừng bỏ hẳn ruộng vườn để làm du lịch. Ruộng lúa, vườn dẻ, đàn gia súc là chỗ dựa khi khách vắng, và cũng là thứ làm nên cảnh quan mà khách tìm tới.
Đầu tư cho du lịch: nhìn trước khi làm
Bảng định tính cho hộ đang cân nhắc tham gia du lịch:
| Hình thức | Vốn cần | Rủi ro chính | Điều kiện nên có |
|---|---|---|---|
| Bán hàng ven đường | Nhỏ | Cạnh tranh, phụ thuộc mùa khách | Sản vật nhà làm, vị trí thuận |
| Nấu ăn cho khách | Nhỏ – vừa | An toàn thực phẩm, khách thất thường | Bếp sạch, kỹ năng nấu, liên kết với chỗ nghỉ |
| Nhà ở cùng chủ (cải tạo nhà) | Vừa | Mùa thấp điểm vắng, giấy phép | Nhà đẹp, sạch, khu vệ sinh đạt, chủ nhà mến khách |
| Nhà nghỉ xây mới | Lớn | Nợ vay, cạnh tranh, quy hoạch | Đất hợp pháp, vốn dự phòng, kế hoạch kinh doanh |
| Xe đưa đón, dẫn đường | Vừa | Tai nạn đường đèo, giấy phép | Xe an toàn, giấy tờ đầy đủ, hiểu đường |
Bảng không nêu con số vì vốn và lợi nhuận khác nhau rất nhiều theo vị trí và cách làm. Với các hình thức cần giấy phép, kiểm quy định hiện hành trước khi đầu tư.
Du lịch cộng đồng: khi cả bản cùng làm
Du lịch cộng đồng là mô hình mà người dân trong bản cùng tổ chức đón khách: nhà ở cùng chủ, bữa ăn bản địa, đi bộ quanh bản, xem làm nghề, nghe hát. Mô hình này giữ được tiền trong bản, tôn trọng văn hoá, và tạo việc làm cho nhiều người thay vì chỉ một vài hộ.
Để mô hình bền, cần những điều không dễ: quy ước chung của bản về giá cả, chất lượng, chia khách; vệ sinh môi trường; giữ nếp sinh hoạt không bị du lịch làm biến dạng; và một người hoặc nhóm điều phối có uy tín. Ở nhiều nơi, các tổ chức hỗ trợ, chương trình của địa phương đã giúp đào tạo kỹ năng đón khách, nấu ăn, giữ vệ sinh.
Làng đá Khuổi Ky là một ví dụ trong vùng về bản có tiềm năng du lịch cộng đồng nhờ kiến trúc nhà đá. Sức hút của những bản như vậy nằm ở việc người dân vẫn sống thật trong đó — điều cần được giữ khi đón khách.
Rủi ro: thời tiết, chính sách và sự quá tải
Du lịch vùng biên chịu những rủi ro mà nơi khác ít gặp: thay đổi quy định quản lý khu vực biên giới có thể ảnh hưởng tới hoạt động tham quan; tình hình dịch bệnh, kinh tế chung làm lượng khách sụt giảm đột ngột. Đại dịch những năm 2020–2021 là ví dụ rõ: khách gần như vắng bóng, nhiều hộ vừa đầu tư phòng nghỉ gặp khó.
Thời tiết là rủi ro hằng năm: mưa lũ, sạt lở đường làm khách huỷ chuyến; rét đậm làm mùa đông vắng. Không thể kiểm soát những thứ này, chỉ có thể chuẩn bị bằng cách không dồn hết vốn và sức vào du lịch, giữ một khoản dự phòng cho những tháng vắng khách, và không vay quá sức trả khi chỉ dựa vào mùa cao điểm.
Rủi ro ngược lại là quá tải: mùa cao điểm, khu thác đông, rác thải tăng, đường tắc, nhà dân chen nhau xây phòng nghỉ phá vỡ cảnh quan. Nếu không có quy hoạch và quy ước, chính sự phát triển nóng sẽ làm mất đi thứ thu hút khách.
Sản vật làm quà: chiếc cầu giữa ruộng vườn và khách
Một gói hạt dẻ, một xâu lạp sườn, một chiếc giỏ đan là những thứ khách mang về từ Trùng Khánh. Đây là chỗ du lịch chạm trực tiếp vào túi tiền của người làm nông: bán một cân hạt dẻ cho khách tại vườn thường có lợi hơn bán cho thương lái, vì không qua trung gian.
Để chiếc cầu này bền, sản vật phải thật và đúng mùa. Khách mua phải hạt dẻ nơi khác ở cổng thác thì lần sau họ không tin nữa — và kể lại cho người khác. Những hộ, những tổ hợp tác bán sản vật có nguồn gốc rõ, bao gói gọn, ghi đúng nơi trồng đang xây dựng thứ tài sản khó thấy nhưng đáng giá nhất: uy tín của tên vùng.
Với khách, mua sản vật trực tiếp của người trồng, người làm là cách đơn giản nhất để chuyến đi có ích cho vùng đất. Hỏi người bán hàng nhà trồng hay nhập, mùa này có hay không — câu hỏi ấy cũng là cách khuyến khích người bán giữ chữ tín.
Người trẻ và nghề du lịch ở vùng cao
Du lịch là một trong số ít ngành cho người trẻ ở Trùng Khánh cơ hội làm việc gần nhà thay vì đi xa. Nhưng nghề này đòi hỏi kỹ năng mà trường học ở vùng cao ít dạy: giao tiếp với khách, ngoại ngữ cơ bản, nấu ăn và vệ sinh an toàn thực phẩm, sơ cứu, kể chuyện về văn hoá, địa chất vùng mình, dùng mạng xã hội để giới thiệu và nhận đặt chỗ.
Các lớp tập huấn của địa phương, các chương trình hỗ trợ du lịch cộng đồng, các khoá ngắn hạn ở trung tâm tỉnh là nơi học những kỹ năng này. Học từ chính người đi trước trong bản — người đã chống bè, nấu cơm cho khách nhiều năm — cũng quan trọng không kém.
Điều người trẻ mang lại cho du lịch vùng cao là khả năng kết nối: chụp ảnh, viết giới thiệu, trả lời khách qua mạng, nhận đặt phòng. Điều họ cần nhận từ thế hệ trước là hiểu biết về bản làng, về ruộng nương, về những câu chuyện mà khách thật sự muốn nghe.
Du lịch và các ngành khác: liên kết hay tranh chấp
Du lịch ở Trùng Khánh sống nhờ nông nghiệp: ruộng lúa làm cảnh, hạt dẻ làm quà, bữa cơm nhà làm trải nghiệm. Ngược lại, du lịch tạo đầu ra trực tiếp cho nông sản, nghề thủ công. Khi hai bên liên kết tốt, giá trị ở lại trong vùng tăng.
Nhưng cũng có tranh chấp: đất ruộng gần thác bị chuyển sang làm nhà nghỉ, bãi đỗ xe; nước sông, nước ngầm được dùng nhiều hơn cho dịch vụ; lao động trẻ bỏ ruộng ra làm dịch vụ. Cân bằng các lợi ích này là việc của quy hoạch và của từng gia đình khi đưa ra lựa chọn.
Với người từ nơi khác muốn đầu tư du lịch ở đây, cách được người dân đón nhận nhất là thuê lao động địa phương, mua nông sản địa phương, tôn trọng quy ước của bản và không lấn đất ruộng, đất rừng. Đầu tư như vậy chậm hơn nhưng bền hơn, và ít gặp xung đột với cộng đồng về sau.
Câu hỏi thường gặp
Du lịch có phải nguồn thu chính của người dân quanh thác Bản Giốc không?
Với một số hộ ở sát khu thác, du lịch là nguồn thu lớn trong mùa cao điểm. Nhưng với phần lớn hộ, du lịch là nguồn bổ sung bên cạnh lúa, dẻ, chăn nuôi, vì khách tới theo mùa và phụ thuộc thời tiết, chính sách.
Mùa nào khách du lịch đông nhất ở Trùng Khánh?
Thường là khoảng cuối hè sang thu khi thác nhiều nước, lúa chín, cùng các dịp nghỉ lễ dài và Tết. Mùa đông, đầu xuân và những ngày mưa lũ khách thưa hơn. Mùa đông khách cũng là mùa bận nông vụ của người dân.
Hộ gia đình muốn đón khách nghỉ lại cần chuẩn bị gì?
Cần nhà sạch, khu vệ sinh đạt, chăn ấm mùa đông, kỹ năng đón khách, và tìm hiểu các giấy phép, quy định về kinh doanh lưu trú, khai báo lưu trú hiện hành. Nên hỏi chính quyền xã và học hỏi các hộ đã làm trong vùng.
Du lịch cộng đồng khác gì nhà nghỉ thông thường?
Du lịch cộng đồng do người dân trong bản cùng tổ chức, khách ở nhà dân, ăn cơm bản địa, tham gia sinh hoạt; tiền chia cho nhiều hộ. Nhà nghỉ thông thường là kinh doanh của một chủ. Mô hình cộng đồng giữ tiền và văn hoá trong bản tốt hơn nếu được tổ chức chặt.
Du lịch có gây hại gì cho vùng không?
Có thể, nếu phát triển nóng: rác thải, quá tải, xây dựng phá cảnh quan, chuyển đất ruộng sang dịch vụ, văn hoá bị biến thành đạo cụ. Quy hoạch, quy ước cộng đồng và cách cư xử của khách quyết định du lịch đem lại lợi ích hay gây hại.