TrungKhanh.comTrùng Khánh
Nông nghiệp, nghề và kinh tế cửa khẩu

Chăn nuôi ở Trùng Khánh: trâu bò, lợn đen, gia cầm và cách giữ đàn qua mùa rét

Chăn nuôi là khoản tích luỹ của nhiều hộ ở Trùng Khánh. Trâu bò, lợn đen, gà vịt nuôi ra sao, rét đậm ảnh hưởng thế nào và nguyên tắc phòng dịch cần nhớ.

Buffalo and small cattle sheltered in a stone-walled barn with straw bedding on a frosty morning, breath visible in the cold air, a farmer seen from behind carrying a bundle of dry hay

Chăn nuôi ở vùng Trùng Khánh chủ yếu theo quy mô hộ: vài con trâu hoặc bò, một đàn lợn nhỏ, gà, vịt; trâu bò vừa là sức kéo vừa là tài sản tích luỹ, lợn và gia cầm là nguồn thịt và nguồn tiền mặt khi cần. Thách thức lớn nhất trong năm là mùa rét: các đợt rét đậm, rét hại kéo dài có thể làm trâu bò gầy yếu, thậm chí chết, nếu chuồng trại và thức ăn dự trữ không đủ. Thách thức thứ hai là dịch bệnh.

Bài này nói về chăn nuôi ở góc kinh tế hộ và những nguyên tắc phòng ngừa chung. Bài không chẩn đoán bệnh, không kê thuốc hay liều; khi gia súc có dấu hiệu bất thường, người nuôi cần báo cán bộ thú y xã hoặc cơ quan chuyên môn.

Trâu bò: sức kéo, tài sản và "ngân hàng" của hộ

Với nhiều hộ ở vùng cao, con trâu, con bò không chỉ là vật nuôi mà là khoản tiết kiệm lớn nhất. Khi cần tiền cho việc lớn — xây nhà, cưới hỏi, chữa bệnh, cho con đi học — bán một con trâu, con bò là cách xoay xở phổ biến. Ngược lại, có tiền dư thì mua thêm bê, nghé để nuôi. Người ta gọi vui đàn trâu bò là "ngân hàng" của nhà nông vùng cao.

Trâu vẫn được dùng để cày ở những thửa ruộng nhỏ, xa, dốc. Một con trâu cày quen việc, hiền, được cả nhà quý như một thành viên. Bò được nuôi nhiều hơn để lấy thịt, bán. Ở Cao Bằng nói chung, nuôi bò sinh sản, bò thịt là hướng được nhiều chương trình khuyến khích vì tận dụng được đồng cỏ núi đá và phụ phẩm nông nghiệp.

Cách nuôi phổ biến là ban ngày thả trên bãi chăn, sườn núi, bờ ruộng sau gặt; tối lùa về chuồng. Việc thả rông không trông giữ đã được nhiều nơi hạn chế vì trâu bò phá hoại cây trồng, gây tai nạn giao thông trên đường đèo, và dễ lây bệnh.

Lợn và gia cầm: nguồn tiền mặt quay vòng

Lợn đen địa phương. Cao Bằng có các giống lợn đen nhỏ nuôi lâu đời, thịt chắc, được ưa chuộng trong các món quay, lạp sườn. Lợn đen lớn chậm, nhưng ăn được thức ăn tự có (ngô, cám, rau), ít tốn kém.

Lợn lai, lợn nuôi thức ăn công nghiệp. Lớn nhanh hơn, xuất chuồng sớm hơn, nhưng phụ thuộc thức ăn mua và cần chuồng trại tốt hơn. Một số hộ nuôi kết hợp cả hai.

Gà thả vườn. Gần như nhà nào cũng nuôi. Gà vừa để ăn trong các dịp lễ Tết, cúng giỗ, vừa để bán khi cần.

Vịt, ngan. Nuôi ở những nơi gần ruộng, gần suối; thả xuống ruộng sau gặt để ăn lúa rơi.

Dê. Một số hộ nuôi dê trên các sườn núi đá, nơi dê leo trèo kiếm ăn được. Dê cần quản lý để không phá cây trồng và cây tái sinh trên núi.

Mùa rét: vì sao gia súc vùng cao dễ chết rét

Trùng Khánh có mùa đông lạnh rõ rệt. Trong các đợt rét đậm, rét hại kéo dài, nhiệt độ ban đêm ở thung lũng và trên núi xuống thấp, có lúc xuất hiện sương muối. Trâu bò thả ngoài trời, ăn không đủ, chuồng trại hở gió, sẽ mất sức nhanh. Gia súc gầy yếu, già, non dễ bị ảnh hưởng nhất.

Cùng lúc đó, mùa đông là mùa thiếu thức ăn xanh: cỏ trên bãi chăn xơ xác, ruộng để trống. Nếu không dự trữ rơm, cỏ khô, thân lá ngô từ mùa thu, trâu bò phải đi xa kiếm ăn trong giá rét — vòng luẩn quẩn khiến con vật kiệt sức.

Những năm có đợt rét hại lớn, các tỉnh miền núi phía Bắc từng ghi nhận thiệt hại gia súc đáng kể. Vì vậy, các bản tin dự báo thời tiết và cơ quan nông nghiệp thường phát khuyến cáo chống rét cho vật nuôi trước mỗi đợt không khí lạnh mạnh.

Giữ đàn qua rét: những việc người nuôi thường làm

Các biện pháp chung theo khuyến cáo của ngành nông nghiệp và kinh nghiệm người nuôi lâu năm:

  • Che chắn chuồng: dùng bạt, phên, bao tải che kín hướng gió lùa nhưng vẫn để thông thoáng phía trên cho thoát khí.
  • Lót ổ bằng rơm khô, thay khi ẩm; nền chuồng khô ráo.
  • Dự trữ thức ăn từ mùa thu: rơm, cỏ khô, thân lá ngô, cỏ trồng ủ chua; bổ sung thức ăn tinh khi rét kéo dài.
  • Không thả gia súc ra ngoài khi nhiệt độ quá thấp, sáng sớm có sương muối; chỉ thả khi trời ấm lên.
  • Cho uống nước ấm hoặc nước không quá lạnh; nước đóng băng hoặc quá lạnh làm gia súc ăn uống kém.
  • Không bắt trâu bò làm việc nặng trong những ngày rét đậm.
  • Theo dõi con già, con non, con ốm; có dấu hiệu bất thường thì báo cán bộ thú y, không tự chữa theo truyền miệng.

Đốt lửa sưởi trong chuồng là cách một số nơi dùng nhưng có nguy cơ cháy chuồng, ngộ độc khói; nếu dùng phải có người trông và cách xa vật liệu dễ cháy.

Dịch bệnh: phòng hơn chữa

Dịch bệnh trên gia súc, gia cầm là rủi ro lớn với chăn nuôi hộ. Một đợt dịch có thể xoá sạch đàn lợn của cả bản. Nguyên tắc chung mà ngành thú y khuyến cáo: tiêm phòng theo lịch của địa phương, giữ chuồng trại sạch, cách ly con mới mua về, không mua gia súc không rõ nguồn gốc, không vứt xác vật nuôi chết xuống suối, ra đồng.

Ở vùng biên giới, việc kiểm soát nguồn gốc gia súc, gia cầm, sản phẩm động vật càng quan trọng. Vận chuyển động vật và sản phẩm động vật qua biên giới phải qua kiểm dịch theo quy định; hàng không rõ nguồn gốc có thể mang mầm bệnh, gây thiệt hại cho cả vùng. Người nuôi không nên ham rẻ mua con giống trôi nổi.

Khi thấy vật nuôi ốm, chết bất thường, nhất là nhiều con cùng lúc, cần báo ngay trưởng thôn, cán bộ thú y xã. Báo sớm giúp khoanh vùng, hạn chế lây lan; giấu dịch, bán chạy vật nuôi ốm là cách làm dịch lan rộng và có thể vi phạm quy định.

Chuồng trại và vệ sinh môi trường trong bản

Lối nhà sàn truyền thống từng có chuồng gia súc ở gầm nhà. Ngày nay, việc đưa chuồng trại ra xa nhà ở được khuyến khích vì vệ sinh, giảm mùi, giảm ruồi muỗi và mầm bệnh. Nhiều hộ đã làm chuồng riêng, nền xi măng, có rãnh thoát và hố chứa phân.

Phân gia súc là nguồn phân bón quý cho lúa, ngô; ủ hoai trước khi bón vừa diệt mầm bệnh vừa tăng hiệu quả. Một số nơi có mô hình làm hầm biogas từ phân lợn để lấy khí đun nấu; mô hình này cần kỹ thuật lắp đặt và bảo dưỡng đúng để an toàn.

Ở vùng núi đá vôi, nước thải chuồng trại chảy thẳng xuống khe đá có thể theo dòng ngầm ra các mạch nước mà bản khác đang dùng. Giữ phân và nước thải trong khu vực chứa là trách nhiệm với cả cộng đồng.

Bãi chăn thả và chuyện trâu bò phá hoa màu

Ở vùng núi đá, bãi chăn thả là những sườn núi cỏ, bờ ruộng, bãi ven sông, ruộng sau gặt. Mỗi bản thường có lệ riêng về nơi thả, mùa thả: khi lúa, ngô đang lên thì trâu bò phải có người trông hoặc buộc; sau gặt thì thả ra ruộng ăn rơm rạ, gốc lúa. Lệ này được giữ bằng hương ước, quy ước của thôn bản.

Trâu bò thả không trông vào ruộng, nương người khác là chuyện xích mích quen thuộc ở nông thôn miền núi. Cách giải quyết thường qua trưởng thôn, hoà giải theo quy ước của bản. Với người mới về sống, nuôi gia súc nên hỏi kỹ lệ chăn thả của bản trước khi thả.

Thả rông trên đường cũng gây tai nạn, nhất là trên những đoạn đèo khuất tầm nhìn và vào chiều tối. Nhiều địa phương đã vận động nuôi nhốt hoặc chăn có người trông; người đi đường nên giảm tốc khi qua khu dân cư, bãi chăn. Với chủ vật nuôi, gia súc gây tai nạn trên đường có thể kéo theo trách nhiệm bồi thường; giữ trâu bò trong chuồng, trong bãi có rào vừa an toàn cho người đi đường vừa bảo vệ chính tài sản của mình.

Mua bán, vận chuyển gia súc: những nguyên tắc chung

Gia súc mua bán trong bản, ở chợ phiên là chuyện thường ngày. Nhưng khi vận chuyển gia súc, sản phẩm động vật ra khỏi địa bàn, nhất là đi xa hoặc qua tỉnh khác, thường phải có giấy kiểm dịch theo quy định thú y. Mục đích là kiểm soát dịch bệnh, không phải gây khó cho người buôn bán.

Ở vùng biên giới, việc vận chuyển động vật và sản phẩm động vật qua lại biên giới có quy định riêng, kiểm soát chặt hơn. Mua gia súc, thịt, sản phẩm động vật không rõ nguồn gốc vừa có nguy cơ mang bệnh vừa có thể vi phạm quy định về nhập khẩu, kiểm dịch.

Thủ tục cụ thể — giấy tờ gì, xin ở đâu — có thể thay đổi; người mua bán gia súc thường xuyên nên hỏi cán bộ thú y xã hoặc cơ quan thú y của tỉnh để làm đúng.

Chăn nuôi hàng hoá: cơ hội và giới hạn

Các chương trình phát triển chăn nuôi ở Cao Bằng thường hướng tới nuôi bò thịt, bò sinh sản, lợn đen theo hướng hàng hoá, gắn với tiêu thụ. Những hộ có đất trồng cỏ, có lao động, có vốn có thể mở rộng quy mô. Thịt lợn đen, bò vùng cao có lợi thế về tiếng tăm ở thị trường miền xuôi.

Giới hạn nằm ở đất chăn thả, thức ăn mùa đông, vốn, đường vận chuyển và đặc biệt là rủi ro dịch bệnh. Nuôi lớn mà không có kỹ thuật phòng dịch, không có đầu ra ổn định, một đợt dịch hay một mùa giá xuống có thể làm hộ mất trắng.

Lời khuyên chung cho hộ muốn mở rộng: bắt đầu vừa phải, học kỹ thuật từ cán bộ khuyến nông và hộ nuôi giỏi trong vùng, liên kết tiêu thụ trước khi tăng đàn, và luôn tính phương án qua mùa rét.

Cũng nên tính tới công lao động: nuôi mười con bò không phải là gấp mười lần nuôi một con, vì cần thêm bãi, thêm cỏ trồng, thêm chuồng, thêm người trông. Nhiều hộ mở rộng nhanh rồi phải bán bớt vì không đủ người cắt cỏ trong mùa đông. Một kế hoạch tăng đàn tốt bắt đầu bằng câu hỏi: ai sẽ cho ăn vào những sáng rét nhất năm, và thức ăn lấy từ đâu khi cỏ ngoài bãi đã hết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao trâu bò ở vùng cao dễ chết rét?

Mùa đông vừa lạnh vừa thiếu thức ăn xanh. Trâu bò thả ngoài trời, ăn không đủ, chuồng hở gió sẽ mất sức nhanh, nhất là con già, con non. Che chắn chuồng, dự trữ rơm cỏ và không thả khi rét sâu là cách giảm thiệt hại.

Có nên đốt lửa sưởi trong chuồng trâu bò không?

Một số nơi dùng, nhưng có nguy cơ cháy chuồng và ngộ độc khói. Nếu dùng phải có người trông, đặt xa rơm và vật liệu dễ cháy, giữ thông thoáng. Che chắn kín gió và lót ổ khô thường an toàn hơn.

Gia súc ốm thì nên làm gì?

Báo trưởng thôn hoặc cán bộ thú y xã để được hướng dẫn, nhất là khi nhiều con ốm, chết cùng lúc. Không tự chữa theo truyền miệng, không bán chạy vật nuôi ốm, không vứt xác xuống suối hay ra đồng vì dễ làm dịch lan rộng.

Mua con giống ở đâu cho an toàn?

Nên mua từ cơ sở hoặc hộ có nguồn gốc rõ ràng, đã tiêm phòng, có giấy kiểm dịch khi vận chuyển. Không mua con giống trôi nổi, nhất là hàng không rõ nguồn gốc ở vùng biên, vì có thể mang mầm bệnh cho cả đàn và cả bản.

Lợn đen Cao Bằng khác lợn thường thế nào?

Lợn đen địa phương thường nhỏ con, lớn chậm, ăn được thức ăn tự có như ngô, cám, rau; thịt chắc và được ưa chuộng trong các món quay, lạp sườn. Đổi lại, năng suất thấp hơn lợn lai nuôi thức ăn công nghiệp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.